| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 15,547 | 17,186 | 10% |
| Đất nền | 5,064 | 4,385 | 16% |
| Căn hộ | 3,613 | 5,683 | 36% |
| Nhà mặt tiền | 4,487 | 5,284 | 15% |
| Biệt thự | 977 | 1,212 | 19% |
| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 110,697,103 | 110,097,882 | 1% |
| Đất nền | 60,007,844 | 59,711,108 | 1% |
| Căn hộ | 58,507,345 | 63,267,670 | 8% |
| Nhà mặt tiền | 149,888,650 | 161,589,893 | 7% |
| Biệt thự | 122,362,643 | 135,799,073 | 10% |