| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 16,970 | 15,960 | 6% |
| Đất nền | 4,666 | 4,418 | 6% |
| Căn hộ | 4,367 | 6,270 | 30% |
| Nhà mặt tiền | 4,869 | 5,314 | 8% |
| Biệt thự | 1,146 | 1,231 | 7% |
| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 110,700,124 | 110,170,777 | 1% |
| Đất nền | 58,974,309 | 61,665,824 | 4% |
| Căn hộ | 60,793,383 | 64,862,896 | 6% |
| Nhà mặt tiền | 154,246,209 | 165,880,277 | 7% |
| Biệt thự | 124,975,650 | 143,061,364 | 13% |