| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 9,721 | 13,742 | 29% |
| Đất nền | 2,541 | 4,144 | 39% |
| Căn hộ | 3,387 | 3,435 | 1% |
| Nhà mặt tiền | 2,952 | 3,919 | 25% |
| Biệt thự | 653 | 856 | 24% |
| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 108,525,291 | 109,965,267 | 1% |
| Đất nền | 50,445,619 | 56,243,932 | 10% |
| Căn hộ | 58,551,412 | 58,200,754 | 1% |
| Nhà mặt tiền | 147,473,157 | 146,544,716 | 1% |
| Biệt thự | 122,619,048 | 121,790,996 | 1% |