| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 15,159 | 19,669 | 23% |
| Đất nền | 4,236 | 5,910 | 28% |
| Căn hộ | 5,861 | 8,226 | 29% |
| Nhà mặt tiền | 5,100 | 7,248 | 30% |
| Biệt thự | 1,190 | 1,757 | 32% |
| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 110,971,268 | 113,640,649 | 2% |
| Đất nền | 60,828,067 | 61,417,729 | 1% |
| Căn hộ | 64,261,788 | 63,925,860 | 1% |
| Nhà mặt tiền | 164,874,946 | 168,822,274 | 2% |
| Biệt thự | 141,495,499 | 139,676,463 | 1% |