| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 11,918 | 15,748 | 24% |
| Đất nền | 3,110 | 4,945 | 37% |
| Căn hộ | 3,139 | 3,785 | 17% |
| Nhà mặt tiền | 3,407 | 4,660 | 27% |
| Biệt thự | 716 | 1,079 | 34% |
| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 109,450,571 | 111,716,239 | 2% |
| Đất nền | 52,886,810 | 60,892,032 | 13% |
| Căn hộ | 58,384,840 | 60,121,743 | 3% |
| Nhà mặt tiền | 144,058,299 | 153,657,467 | 6% |
| Biệt thự | 122,583,557 | 123,309,010 | 1% |