| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 15,135 | 19,693 | 23% |
| Đất nền | 4,230 | 5,916 | 29% |
| Căn hộ | 5,861 | 8,226 | 29% |
| Nhà mặt tiền | 5,094 | 7,253 | 30% |
| Biệt thự | 1,189 | 1,758 | 32% |
| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 111,011,665 | 113,608,982 | 2% |
| Đất nền | 60,846,554 | 61,402,418 | 1% |
| Căn hộ | 64,261,788 | 63,925,860 | 1% |
| Nhà mặt tiền | 164,842,902 | 168,857,235 | 2% |
| Biệt thự | 141,581,077 | 139,643,714 | 1% |