| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 9,766 | 13,613 | 28% |
| Đất nền | 2,551 | 4,031 | 37% |
| Căn hộ | 3,443 | 3,423 | 1% |
| Nhà mặt tiền | 3,015 | 3,863 | 22% |
| Biệt thự | 656 | 847 | 23% |
| Loại | Kỳ hiện tại | Kỳ so sánh | (+/-) |
|---|---|---|---|
| Nhà ngõ hẻm | 108,690,442 | 109,827,374 | 1% |
| Đất nền | 50,678,838 | 55,861,443 | 9% |
| Căn hộ | 58,499,148 | 58,169,793 | 1% |
| Nhà mặt tiền | 149,991,216 | 145,002,523 | 3% |
| Biệt thự | 122,776,464 | 121,855,849 | 1% |